cận sản
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến thời gian quanh lúc sinh: "cận sản" dùng để chỉ giai đoạn và các yếu tố y tế liên quan đến khoảng thời gian ngay trước, trong và sau khi sinh con. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực y học để mô tả các hoạt động chăm sóc và theo dõi sức khỏe cho mẹ và bé trong giai đoạn này.
- Thuộc về chu sinh: "cận sản" tương đương với thuật ngữ y học "perinatal", nghĩa là bao gồm giai đoạn từ tuần thứ 22 của thai kỳ đến 7 ngày sau sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Việc chăm sóc trong giai đoạn quanh lúc sinh rất cần thiết để đảm bảo an toàn.)
- (Bác sĩ chuyên về giai đoạn chu sinh sẽ kiểm tra kỹ lưỡng thai phụ.)
- (Xét nghiệm trong giai đoạn này hỗ trợ chẩn đoán kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sàng lọc cận sản": quá trình kiểm tra và đánh giá nguy cơ cho mẹ và thai nhi trong giai đoạn chu sinh.
- Sàng lọc cận sản bao gồm siêu âm và xét nghiệm máu để phát hiện dị tật. (Quá trình này giúp phát hiện sớm các bất thường.)
- "tử vong cận sản": tỷ lệ tử vong của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh trong giai đoạn chu sinh.
- Tỷ lệ tử vong cận sản đã giảm đáng kể nhờ tiến bộ y học. (Số ca tử vong quanh lúc sinh thấp hơn trước.)
Biến thể và từ gần giống
Cận (giới từ/tính từ): gần, sát (trong không gian hoặc thời gian).
- Cận cảnh: cảnh quay gần. Cận Tết: gần dịp Tết.
Sản (danh từ): việc sinh nở; liên quan đến sinh đẻ.
- Sản phụ: người phụ nữ đang sinh hoặc mới sinh. Sản khoa: chuyên ngành y học về sinh nở.
Từ đồng nghĩa
- Chu sinh: thuật ngữ y học chính xác hơn, dùng để chỉ giai đoạn từ tuần 22 của thai kỳ đến 7 ngày sau sinh.
- Chăm sóc chu sinh đồng nghĩa với chăm sóc cận sản.
- Quanh sinh: cách diễn đạt thông dụng hơn, chỉ khoảng thời gian gần lúc sinh.
Thành ngữ liên quan
- Cận sản an toàn: khái niệm nhấn mạnh việc đảm bảo sức khỏe cho mẹ và bé trong giai đoạn chu sinh.
- Mục tiêu của bệnh viện là đảm bảo cận sản an toàn cho mọi sản phụ. (Mục tiêu là không có biến chứng nguy hiểm.)